Từ

期 (qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

期 (qī) là một từ tiếng Trung: kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 期

量 liàng lượng từ

kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm)

这是第三期杂志。

zhè shì dì sān qī zá zhì

Đây là số thứ ba của tạp chí.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

期 qī — kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm)

Cấu trúc & nét viết
1 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét