Từ
期 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
期 (qī) là một từ tiếng Trung: kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 期
量 lượng từ
kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm)
这是第三期杂志。
Đây là số thứ ba của tạp chí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
期 — kỳ; số; phiên (lượng từ cho sự kiện đã lên lịch, khóa học, ấn phẩm)
Cấu trúc & nét viết
期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét