Từ
辣椒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
辣椒 (là jiāo) là một từ tiếng Trung: ớt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辣椒
名 danh từ
ớt
这道菜太辣了,放了很多辣椒。
Món này quá cay, có rất nhiều ớt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
束 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
椒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét