Từ
澄清 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
澄清 (chéng qīng) là một từ tiếng Trung: trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 澄清
形 tính từ
trong
澄清的泉水从山上流下来。
Nước suối trong vắt chảy xuống từ núi.
动 động từ
làm rõ
我需要澄清一下这个误会。
Tôi cần làm rõ sự hiểu lầm này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
澄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
清 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét