Từ

许 (xǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

许 (xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép, được phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 许

动 dòng động từ

cho phép, được phép

我不许你去那里。

wǒ bù xǔ nǐ qù nà lǐ

Tôi không cho phép bạn đến đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

许 xǔ — cho phép, được phép

Cấu trúc & nét viết
1 许 xǔ — cho phép; chấp thuận

许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét