Từ
许 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
许 (xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép, được phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 许
动 động từ
cho phép, được phép
我不许你去那里。
Tôi không cho phép bạn đến đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
许 — cho phép, được phép
Cấu trúc & nét viết
许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
午 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét