Từ
解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
解 (jiě) là một từ tiếng Trung: tháo; giải quyết; giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解
动 động từ
tháo; giải quyết; giải thích
他能解这道数学题。
Anh ấy có thể giải bài toán này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
解 — tháo; giải quyết; giải thích
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét