Từ

解 (jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

解 (jiě) là một từ tiếng Trung: tháo; giải quyết; giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解

动 dòng động từ

tháo; giải quyết; giải thích

他能解这道数学题。

tā néng jiě zhè dào shù xué tí

Anh ấy có thể giải bài toán này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — tháo; giải quyết; giải thích

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét