Từ
竖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
竖 (shù) là một từ tiếng Trung: thẳng đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竖
形 tính từ
thẳng đứng
这条线是竖的。
Đường này thẳng đứng.
动 động từ
dựng; dựng đứng
他在院子里竖了一根旗杆。
Anh ấy dựng một cột cờ trong sân.
名 danh từ
nét dọc
汉字'中'有一个竖。
Chữ Hán '中' có một nét dọc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
竖 — thẳng đứng
Cấu trúc & nét viết
竖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét