Từ
到 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
到 (dào) là một từ tiếng Trung: đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 到
动 động từ
đến
我明天到北京。
Tôi sẽ đến Bắc Kinh vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
到 — đến
Cấu trúc & nét viết
到 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét