Từ

到 (dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

到 (dào) là một từ tiếng Trung: đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到

动 dòng động từ

đến

我明天到北京。

wǒ míng tiān dào Běi jīng

Tôi sẽ đến Bắc Kinh vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đến

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét