Từ

锻炼 (duàn liàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

锻炼 (duàn liàn) là một từ tiếng Trung: tập luyện, rèn luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 锻炼

动 dòng động từ

tập luyện, rèn luyện

我每天早上都去公园锻炼。

wǒ měi tiān zǎo shang dōu qù gōng yuán duàn liàn

Tôi đi công viên tập luyện mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

锻 duàn — rèn, tôi luyện (đóng góp ý nghĩa tăng cường)

炼 liàn — luyện, rèn luyện (đóng góp ý nghĩa luyện tập)

Cấu trúc & nét viết
1 锻 duàn — rèn (nung nóng rồi đập kim loại)

锻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 炼 liàn — luyện (tăng độ tinh khiết hoặc độ bền bằng gia nhiệt)

炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét