Từ
提炼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
提炼 (tí liàn) là một từ tiếng Trung: tinh luyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提炼
动 động từ
tinh luyện
科学家从植物中提炼出有效成分。
Các nhà khoa học tinh luyện các thành phần hiệu quả từ thực vật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét