Từ
潦草 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
潦草 (liáo cǎo) là một từ tiếng Trung: cẩu thả, nguệch ngoạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潦草
形 tính từ
cẩu thả, nguệch ngoạc
她因为赶时间,作业写得很潦草。
Vì vội vàng nên bài tập của cô ấy viết rất cẩu thả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
潦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尞 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
草 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
早 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét