Từ

贡献 (gòng xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

贡献 (gòng xiàn) là một từ tiếng Trung: đóng góp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贡献

动 dòng động từ

đóng góp

他为公司的发展贡献了很多力量。

tā wèi gōng sī de fā zhǎn gòng xiàn le hěn duō lì liang

Anh ấy đã đóng góp rất nhiều nỗ lực cho sự phát triển của công ty.

名 míng danh từ

đóng góp

他对公司做出了很大的贡献。

tā duì gōng sī zuò chū le hěn dà de gòng xiàn

Anh ấy đã có đóng góp lớn cho công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贡 gòng — dâng, cống nạp

献 xiàn — hiến dâng, cống hiến

Cấu trúc & nét viết
1 贡 gòng — dâng cống vật lên triều đình

贡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 献 xiàn — dâng hiến, cống hiến một cách trang trọng

献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét