Từ
贡献 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
贡献 (gòng xiàn) là một từ tiếng Trung: đóng góp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贡献
动 động từ
đóng góp
他为公司的发展贡献了很多力量。
Anh ấy đã đóng góp rất nhiều nỗ lực cho sự phát triển của công ty.
名 danh từ
đóng góp
他对公司做出了很大的贡献。
Anh ấy đã có đóng góp lớn cho công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
贡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
南 là bộ thủ trong 1 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét