Từ

奉献 (fèng xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

奉献 (fèng xiàn) là một từ tiếng Trung: cống hiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奉献

动 dòng động từ

cống hiến

他一生奉献给了教育事业。

tā yì shēng fèng xiàn gěi le jiào yù shì yè

Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奉 fèng — dâng kính cẩn

献 xiàn — dâng hiến, đóng góp

Cấu trúc & nét viết