Từ
奉献 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
奉献 (fèng xiàn) là một từ tiếng Trung: cống hiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奉献
动 động từ
cống hiến
他一生奉献给了教育事业。
Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奉 là bộ thủ trong 2 chữ
奉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
献 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
南 là bộ thủ trong 1 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét