Chữ

奉

fèng HSK 6
奉 fèng HSK 6
  • 1. dâng lên, hiến dâng (cho cấp trên hoặc bề trên)
  • 2. nhận (từ cấp trên hoặc bề trên)
  • 3. tôn kính, kính trọng
  • 4. tin theo, tôn thờ (tôn giáo hoặc tín ngưỡng)
  • 5. hầu hạ, phục vụ
  • 6. (kính ngữ) dùng cho hành động của bản thân liên quan đến đối phương (lịch sự)
  • 7. họ
  • 8. kính cẩn nâng bằng hai tay
  • 9. nịnh hót, xu nịnh, chiều chuộng
Từ dùng 奉 như fèng (2)
Cấu trúc & nét viết
奉 fèng — dâng lên, hiến dâng (cho cấp trên hoặc bề trên)
奉 là bộ thủ trong 2 chữ

奉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét