Từ
省份 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
省份 (shěng fèn) là một từ tiếng Trung: tỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 省份
名 danh từ
tỉnh
中国有三十四个省份。
Trung Quốc có ba mươi bốn tỉnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
少 là bộ thủ trong 11 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
份 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét