Từ
指甲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
指甲 (zhǐ jia) là một từ tiếng Trung: móng tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指甲
名 danh từ
móng tay
她的指甲很长。
Móng tay của cô ấy dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
甲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét