Từ
指挥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
指挥 (zhǐ huī) là một từ tiếng Trung: chỉ huy, điều khiển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指挥
动 động từ
chỉ huy, điều khiển
她指挥大家排好队。
Cô ấy chỉ huy mọi người xếp hàng ngay ngắn.
名 danh từ
nhạc trưởng; chỉ huy
他是这个乐团的指挥。
Anh ấy là nhạc trưởng của dàn nhạc này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
挥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét