Chữ
甲
- 1. can đầu tiên trong Thập Can; cũng dùng để chỉ thứ tự đầu tiên
- 2. đứng đầu; vượt trội hơn tất cả
- 3. mai cứng trên bò sát và động vật chân đốt
- 4. áo giáp của binh sĩ thời xưa khi chiến đấu, làm bằng da hoặc kim loại
- 5. đơn vị hộ tịch thời cũ; một số hộ hợp thành một 甲, một số 甲 hợp thành một 保
- 6. lớp sừng cứng trên ngón tay hoặc ngón chân; móng
- 7. họ
Từ dùng 甲 như jiǎ (1)
Cấu trúc & nét viết
甲
— can đầu tiên trong Thập Can; cũng dùng để chỉ thứ tự đầu tiên
甲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét