Từ

悬殊 (xuán shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悬殊 (xuán shū) là một từ tiếng Trung: chênh lệch lớn, khác biệt lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悬殊

形 xíng tính từ

chênh lệch lớn, khác biệt lớn

两队实力悬殊,比赛结果毫无悬念。

liǎng duì shí lì xuán shū bǐ sài jié guǒ háo wú xuán niàn

Sức mạnh của hai đội chênh lệch quá lớn, kết quả trận đấu không còn hồi hộp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悬 xuán — treo, lơ lửng (ám chỉ khoảng cách hoặc khoảng trống)

殊 shū — khác biệt, đặc biệt (nhấn mạnh mức độ khác biệt)

Cấu trúc & nét viết
1 悬 xuán — treo lên; lơ lửng trong không trung

悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 殊 shū — khác biệt; sai dị

殊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét