Từ
悬殊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悬殊 (xuán shū) là một từ tiếng Trung: chênh lệch lớn, khác biệt lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悬殊
形 tính từ
chênh lệch lớn, khác biệt lớn
两队实力悬殊,比赛结果毫无悬念。
Sức mạnh của hai đội chênh lệch quá lớn, kết quả trận đấu không còn hồi hộp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
县 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
殊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét