Từ
悬崖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悬崖 (xuán yá) là một từ tiếng Trung: vách đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悬崖
名 danh từ
vách đá
他站在悬崖边上,往下看。
Anh ấy đứng ở rìa vách đá, nhìn xuống dưới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
县 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
崖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
厓 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét