Từ

悬崖 (xuán yá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悬崖 (xuán yá) là một từ tiếng Trung: vách đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悬崖

名 míng danh từ

vách đá

他站在悬崖边上,往下看。

tā zhàn zài xuán yá biān shang wǎng xià kàn

Anh ấy đứng ở rìa vách đá, nhìn xuống dưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悬 xuán — lơ lửng, treo

崖 yá — vách núi, vực

Cấu trúc & nét viết
1 悬 xuán — treo lên; lơ lửng trong không trung

悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 崖 yá — vách đá dốc đứng

崖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 厓 yá — vách đá, sườn núi dốc đứng
厓 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét