Từ
奴隶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奴隶 (nú lì) là một từ tiếng Trung: nô lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奴隶
名 danh từ
nô lệ
在古代社会,奴隶没有人身自由。
Trong các xã hội cổ đại, nô lệ không có tự do cá nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
隶 là bộ thủ trong 2 chữ
隶 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét