Chữ

隶

lì HSK 7
隶 lì HSK 7
  • 1. thuộc về; phụ thuộc vào
  • 2. nô lệ hoặc nông nô trong xã hội cũ
  • 3. lính lệ; sai dịch ở nha môn
  • 4. lệ thư (隶书), kiểu chữ Hán phát triển từ triện thư
  • 5. một cấp bậc trong giới nô lệ
Từ dùng 隶 như lì (1)
Cấu trúc & nét viết
隶 lì — thuộc về; phụ thuộc vào
隶 là bộ thủ trong 2 chữ

隶 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét