Từ
括号 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
括号 (kuò hào) là một từ tiếng Trung: dấu ngoặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 括号
名 danh từ
dấu ngoặc
请在括号里填写正确答案。
Vui lòng điền đáp án đúng vào trong dấu ngoặc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
括 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
号 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丂 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét