Từ
败 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
败 (bài) là một từ tiếng Trung: thua; thất bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 败
动 động từ
thua; thất bại
我们队败了。
Đội của chúng tôi đã thua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
败 — thua; thất bại
Cấu trúc & nét viết
败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét