Từ

败 (bài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

败 (bài) là một từ tiếng Trung: thua; thất bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 败

动 dòng động từ

thua; thất bại

我们队败了。

wǒ men duì bài le

Đội của chúng tôi đã thua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

败 bài — thua; thất bại

Cấu trúc & nét viết
1 败 bài — thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)

败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét