Từ

讲 (jiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

讲 (jiǎng) là một từ tiếng Trung: nói, kể, giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讲

动 dòng động từ

nói, kể, giải thích

他讲了一个有趣的故事。

tā jiǎng le yí ge yǒu qù de gù shi

Anh ấy kể một câu chuyện thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讲 jiǎng — nói, kể, giải thích

Cấu trúc & nét viết
1 讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét