Từ
看 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
看 (kàn) là một từ tiếng Trung: xem, nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 看
动 động từ
xem, nhìn
我在看书。
Tôi đang đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
看 — xem, nhìn
Cấu trúc & nét viết
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét