Từ

看 (kān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
kàn xem, nhìn

看 (kān) là một từ tiếng Trung: trông nom, canh giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看

动 dòng động từ

trông nom, canh giữ

他在看门。

tā zài kān mén

Anh ấy đang canh cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kān — trông nom, canh giữ

Cấu trúc & nét viết
1 看 kān — canh giữ và chăm sóc
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét