Từ
显 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
显 (xiǎn) là một từ tiếng Trung: hiện; xuất hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 显
动 động từ
hiện; xuất hiện
他的表情显出疲惫。
Nét mặt anh ấy lộ vẻ mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
显 — hiện; xuất hiện
Cấu trúc & nét viết
显 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét