Từ
女 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
女 (nǚ) là một từ tiếng Trung: nữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 女
形 tính từ
nữ
她是一位女医生。
Cô ấy là một bác sĩ nữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
女 — nữ
Cấu trúc & nét viết
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét