Từ
沙漠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
沙漠 (shā mò) là một từ tiếng Trung: sa mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沙漠
名 danh từ
sa mạc
骆驼可以在沙漠中生存很长时间。
Lạc đà có thể sống sót trong sa mạc trong thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沙 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
漠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét