Từ
荒唐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荒唐 (huāng táng) là một từ tiếng Trung: hoang đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荒唐
形 tính từ
hoang đường
这个想法太荒唐了。
Ý tưởng này quá hoang đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
芒 là bộ thủ trong 1 chữ
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
唐 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肀 là bộ thủ trong 1 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét