Từ

荒谬 (huāng miù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

荒谬 (huāng miù) là một từ tiếng Trung: vô lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 荒谬

形 xíng tính từ

vô lý

认为地球是平的是荒谬的。

rèn wéi dì qiú shì píng de shì huāng miù de

Nghĩ rằng Trái Đất phẳng là vô lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

荒 huāng — hoang dã, vô lý

谬 miù — sai lầm, nhầm lẫn

Cấu trúc & nét viết
1 荒 huāng — mọc đầy cỏ dại hoặc không canh tác; hoang phế; hiu quạnh; vô lý
荒 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 芒 máng — cây thân thảo lâu năm (Miscanthus sinensis) mọc ở đồi núi và đồng ruộng, lá hình dải, bông màu vàng nâu vào mùa thu, quả có nhiều lông
芒 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 谬 miù — sai lầm; nhầm lẫn

谬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 翏 liù — bay cao vút
翏 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét