Từ
碧绿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
碧绿 (bì lǜ) là một từ tiếng Trung: xanh ngọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 碧绿
形 tính từ
xanh ngọc
湖水碧绿,清澈见底。
Nước hồ xanh ngọc, trong vắt nhìn thấy tận đáy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
碧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
绿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
录 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét