Từ

肌肤 (jī fū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

肌肤 (jī fū) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肌肤

名 míng danh từ

da

她的肌肤很光滑。

tā de jī fū hěn guāng huá

Da của cô ấy rất mịn màng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肌 jī — thịt, mô cơ

肤 fū — da, bề mặt ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 肌 jī — cơ; mô cơ

肌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 肤 fū — da, bề mặt ngoài của cơ thể người

肤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét