Từ
肤浅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
肤浅 (fū qiǎn) là một từ tiếng Trung: nông cạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肤浅
形 tính từ
nông cạn
他的理解太肤浅了。
Sự hiểu biết của anh ấy quá nông cạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
肤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
浅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét