Từ

重 (chóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
zhòng trọng lượng

重 (chóng) là một từ tiếng Trung: lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重

副 fù phó từ

lại

我想重看这部电影。

wǒ xiǎng chóng kàn zhè bù diàn yǐng

Tôi muốn xem lại bộ phim này.

动 dòng động từ

lặp lại

老师让我们重写作业。

lǎo shī ràng wǒ men chóng xiě zuò yè

Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 chóng — lại

Cấu trúc & nét viết