Từ

重 (zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
chóng lại

重 (zhòng) là một từ tiếng Trung: trọng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重

名 míng danh từ

trọng lượng

净重五公斤,毛重六公斤。

jìng zhòng wǔ gōng jīn máo zhòng liù gōng jīn

Trọng lượng tịnh năm kilôgam, trọng lượng gộp sáu kilôgam.

形 xíng tính từ

nặng

这个箱子很重。

zhè ge xiāng zi hěn zhòng

Cái hộp này rất nặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — trọng lượng

Cấu trúc & nét viết