Từ
背 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
背 (bèi) là một từ tiếng Trung: lưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 背
名 danh từ
lưng
她拍了拍我的背。
Cô ấy vỗ vào lưng tôi.
动 động từ
cõng; thuộc lòng
她每天都背英语单词。
Cô ấy thuộc lòng từ vựng tiếng Anh mỗi ngày.
形 tính từ
xui xẻo
他今天真背。
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
背 — lưng
Cấu trúc & nét viết
背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét