Từ
守 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
守 (shǒu) là một từ tiếng Trung: giữ, bảo vệ, tuân thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 守
动 động từ
giữ, bảo vệ, tuân thủ
他守在门口等她。
Anh ấy đợi cô ấy ở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
守 — giữ, bảo vệ, tuân thủ
Cấu trúc & nét viết
守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét