Từ

守 (shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

守 (shǒu) là một từ tiếng Trung: giữ, bảo vệ, tuân thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 守

动 dòng động từ

giữ, bảo vệ, tuân thủ

他守在门口等她。

tā shǒu zài mén kǒu děng tā

Anh ấy đợi cô ấy ở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

守 shǒu — giữ, bảo vệ, tuân thủ

Cấu trúc & nét viết
1 守 shǒu — phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)

守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét