Từ
烟囱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烟囱 (yān cōng) là một từ tiếng Trung: ống khói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烟囱
名 danh từ
ống khói
工厂的烟囱冒出浓烟。
Khói đen bốc ra từ ống khói của nhà máy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét