Từ
炊烟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炊烟 (chuī yān) là một từ tiếng Trung: khói bếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炊烟
名 danh từ
khói bếp
村庄里升起了缕缕炊烟。
Những luồng khói bếp bốc lên từ ngôi làng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
炊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
烟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét