Từ
绑架 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绑架 (bǎng jià) là một từ tiếng Trung: bắt cóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绑架
动 động từ
bắt cóc
他们绑架了富商的女儿要求赎金。
Họ bắt cóc con gái của thương gia giàu có và yêu cầu tiền chuộc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
绑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
架 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét