Từ

还 (huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

cũng đọc là:
hái còn

还 (huán) là một từ tiếng Trung: trả lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 还

动 dòng động từ

trả lại

我明天会还你钱。

wǒ míng tiān huì huán nǐ qián

Ngày mai tôi sẽ trả lại tiền cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

还 huán — trả lại

Cấu trúc & nét viết
1 还 huán — trở về nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu
Xpinyin

还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét