Từ
胜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
胜 (shèng) là một từ tiếng Trung: thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胜
动 động từ
thắng
我们队胜了对方。
Đội của chúng tôi đã thắng đối phương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
胜 — thắng
Cấu trúc & nét viết
胜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
生 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét