Từ

股 (gǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

股 (gǔ) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 股

量 liàng lượng từ

lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng)

一股清风吹来。

yī gǔ qīng fēng chuī lái

Một làn gió mát thổi đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

股 gǔ — lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét