Từ
股 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
股 (gǔ) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 股
量 lượng từ
lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng)
一股清风吹来。
Một làn gió mát thổi đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
股 — lượng từ (cho dòng chảy, lực lượng, năng lượng)
Cấu trúc & nét viết
股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét