Từ
烦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
烦 (fán) là một từ tiếng Trung: phiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烦
形 tính từ
phiền
我今天很烦。
Hôm nay tôi rất phiền.
动 động từ
phiền; làm phiền
别烦我,我在工作。
Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烦 — phiền
Cấu trúc & nét viết
烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét