Từ

烦 (fán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

烦 (fán) là một từ tiếng Trung: phiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烦

形 xíng tính từ

phiền

我今天很烦。

wǒ jīn tiān hěn fán

Hôm nay tôi rất phiền.

动 dòng động từ

phiền; làm phiền

别烦我,我在工作。

bié fán wǒ wǒ zài gōng zuò

Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烦 fán — phiền

Cấu trúc & nét viết
1 烦 fán — bực bội, khó chịu

烦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét