Từ
快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
快 (kuài) là một từ tiếng Trung: nhanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 快
形 tính từ
nhanh
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
快 — nhanh
Cấu trúc & nét viết
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét