Từ
交 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
交 (jiāo) là một từ tiếng Trung: nộp; giao; trả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 交
动 động từ
nộp; giao; trả
我要交作业了。
Tôi cần nộp bài tập về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
交 — nộp; giao; trả
Cấu trúc & nét viết
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét