Từ
灿烂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灿烂 (càn làn) là một từ tiếng Trung: rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灿烂
形 tính từ
rực rỡ
她的笑容灿烂迷人。
Nụ cười của cô ấy rực rỡ và quyến rũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét