Từ

灿烂 (càn làn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灿烂 (càn làn) là một từ tiếng Trung: rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灿烂

形 xíng tính từ

rực rỡ

她的笑容灿烂迷人。

tā de xiào róng càn làn mí rén

Nụ cười của cô ấy rực rỡ và quyến rũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灿 càn — ánh sáng rực rỡ, lấp lánh

烂 làn — rạng rỡ, sáng

Cấu trúc & nét viết
1 灿 càn — rực rỡ; sáng chói; chói lọi

灿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 烂 làn — mềm nhũn (chất rắn bị phá vỡ cấu trúc hoặc tăng độ ẩm)

烂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 兰 lán — hoa lan, cây thảo thường xanh lá dài hẹp, hoa màu xanh nhạt thơm nở vào mùa xuân
兰 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét