Từ

累赘 (léi zhui) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

累赘 (léi zhui) là một từ tiếng Trung: phiền toái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 累赘

形 xíng tính từ

phiền toái

这个行李太累赘了。

zhè ge xíng li tài léi zhui le

Hành lý này quá phiền toái.

动 dòng động từ

gây phiền phức

我不想累赘你。

wǒ bù xiǎng léi zhui nǐ

Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.

名 míng danh từ

gánh nặng

他不想成为家人的累赘。

tā bù xiǎng chéng wéi jiā rén de léi zhui

Anh ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

累 léi — nặng nề, phiền toái

赘 zhuì / zhui — thừa thãi, dư thừa

Phát âm theo ngữ cảnh: zhui

Cấu trúc & nét viết
1 累 léi — xem "累累": thành chùm, thành chuỗi liên tiếp
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 赘 zhuì / zhui — thừa; vô ích

赘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敖 áo — rong ruổi tự do, đi dạo thong thả
敖 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét