Bộ thủ 敖 áo rong ruổi tự do, đi dạo thong thả Thứ tự nét ▶ 敖 dùng trong 3 chữ HSK 4 傲 ào kiêu ngạo; tự hào HSK 5 熬 áo nấu ngũ cốc v.v. trong nước thành dạng sệt HSK 7 赘 zhuì thừa; vô ích